Mighty N500 - N500L 1.9 tấn

  • Mighty N500 - N500L 1.9 tấn
  • Chassi

    530,000,000VNĐ

  • Thùng Mui Bạt

    580,000,000VNĐ

  • Thùng Kín

    590,000,000VNĐ

Mighty N500 series phù hợp với đa dạng các loại thùng như thùng mui bạt, thùng lửng, thùng kín, thùng kín composite, thùng đông lạnh. Hơn nữa, N500LA & N550LA là 02 phiên bản thùng dài, giúp vận chuyển tối đa hàng hóa, kể cả các loại hàng hóa cồng kềnh.

- Hyundai N500A: tải trọng 1.9 tấn; thùng dài đến 3,675m

- Hyundai N500LA: tải trọng 1.9 tấn; thùng dài đến 4,480m

- Hyundai N550LA: tải trọng 2.5 tấn; thùng dài đến 4,480m

MIGHTY N500 SERIES – GIẢI PHÁP VẬN TẢI CHUYÊN NGHIỆP

Trong bối cảnh thương mại điện tử bùng nổ, Hyundai Mighty N500 Series chính là lời giải cho bài toán vận chuyển hàng hóa linh hoạt tại Việt Nam. Với tải trọng 2.5 tấn cùng thiết kế thùng hàng lớn vượt trội trong phân khúc, N500 Series giúp tối ưu hóa khả năng chuyên chở từ nội đô chật hẹp đến các vùng ngoại thành xa xôi. Được phát triển bởi Hyundai Motor dựa trên sự thấu hiểu thị trường nội địa, dòng xe này cam kết sự bền bỉ, tiết kiệm và hiệu quả kinh tế cao nhất cho chủ xe.

Ngoại Thất Chắc Chắn, Chuẩn Mực Xe Tải Thế Hệ Mới

Với thiết kế ngoại thất vững chãi, Hyundai N500 series toát lên thần thái của một mẫu xe tải hiện đại – mạnh mẽ, cân đối và chuẩn mực. Tổng thể xe mang dáng vẻ gọn gàng nhưng không kém phần uy lực, phù hợp với đặc thù vận hành linh hoạt trong đô thị và liên tỉnh. Điểm nhấn nổi bật là bộ lốp 7.00R16 đồng kích cỡ trước – sau, hiếm thấy trong phân khúc, giúp xe tạo cảm giác đằm, chắc mặt đường và tăng độ ổn định khi chịu tải nặng. Nét chỉn chu từ ngoại hình góp phần nâng tầm đẳng cấp cho doanh nghiệp vận tải sở hữu

Kích cỡ lốp 7.00R16 lớn nhất phân khúc, mang đến ngoại hình mạnh mẽ

Đèn pha cỡ lớn được thiết kế sắc nét

Bậc lên xuống tiện lợi, giúp tài xế dễ dàng di chuyển vào cabin

 

Sự Khác Biệt Với Nội Thất Rộng Rãi, Tiện Nghi Đẳng Cấp Vượt Phân Khúc

Khoang cabin xe tải Hyundai N500 được đánh giá cao nhờ thiết kế rộng rãi và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Với bảng điều khiển trực quan, tài xế dễ dàng thao tác an toàn trong khi di chuyển. Vô lăng trợ lực điện có tính năng điều chỉnh độ nghiêng linh hoạt, hỗ trợ điều khiển xe chính xác từ đường phố đông đúc đến cao tốc. Hơn nữa, việc trang bị hệ thống điều hòa công suất mạnh mẽ không chỉ giúp làm mát nhanh mà còn cải thiện chất lượng không khí trong cabin, đảm bảo sức khỏe và sự tỉnh táo cho tài xế trên mọi hành trình dài.

Vô lăng trợ lực, điều chỉnh độ nghiêng, tăng độ chính xác khi điều khiển

Công tắc bảng điều khiển bố trí hợp lý

Hệ thống điều hòa công suất lớn, đảm bảo không gian cabin luôn thoáng mát

Công tắc kính lái

Cần gạt số

Ghế da

 

Vận Hành Đẳng Cấp – Chở Nặng Êm Ái – Thu Lời Vượt Định Mức

Không chỉ dừng lại ở sự mạnh mẽ, Hyundai Mighty N500 Series được thiết kế để trở thành "trợ thủ đắc lực" nâng tầm hiệu quả kinh doanh. Sở hữu khối động cơ D4CB chuẩn Euro 5, N500 gây ấn tượng mạnh mẽ với công nghệ đột phá: Khí thải sạch mà không cần dùng dung dịch Ure. Điều này không chỉ giúp chủ xe tiết kiệm hàng triệu đồng chi phí vận hành mỗi năm mà còn bảo vệ tuổi thọ động cơ bền bỉ hơn. Đặc biệt, thiết kế cabin lật thông minh giúp việc kiểm tra, bảo dưỡng trở nên nhanh chóng, giảm thiểu tối đa thời gian xe "nằm bãi", đảm bảo dòng chảy hàng hóa của bạn luôn thông suốt 24/7.

Khung gầm chắc chắn, đảm bảo xe hoạt động bền bỉ, chịu tải tốt trên nhiều loại địa hình

Hệ thống treo êm ái, giúp xe vận hành trên mọi cung đường và giảm xóc tối đa ngay cả khi chở hàng nặng

Ca bin lật tiện lợi cho bảo dưỡng sửa chữa lưu động

 

Động cơ D4CB

Động cơ đạt công suất tối đa 100 kW tại 3.800 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 294 N.m tại 1.250-3.000 vòng/phút

 

Thông số xe Hyundai Mighty N500 Series

Phiên bản N550L N500L N500
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 6060 x 1870 x 2210 5255 x 1870 x 2210
Vệt bánh trước/ sau (mm) 1480/1435
Chiều dài cơ sở (mm) 3415 2850
Chiều dài đầu xe (mm) 1075
Chiều dài đuôi xe (mm) 1570 1330
Khối lượng bản thân (kg) 2250 2200
Khối lượng toàn bộ (kg) 5700 4995
Bán kính vòng quay (m) 6.9 5.8
Vận tốc tối đa (km/h) 108.1 110.80
Khả năng leo dốc tối đa (%) 26.6 30.7
Số người cho phép chở 3
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
Kiểu động cơ D4CB
Loại Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng chất lỏng
Dung tích xy-lanh (cc) 2497
Công suất cực đại (kW/rpm) 100/3800
Mô men xoắn cực đại (N.m/rpm) 294/1250÷3000
Loại hộp số Hộp số sàn 5 cấp
Ký hiệu hộp số 430005LAB1
Cỡ lốp 7.00R16
Hệ thống phanh chính Cơ cấu phanh tang trống, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không, phân bố lực phanh theo tải trọng
Phanh đỗ Cơ cấu phanh tang trống, tác động lên trục thứ cấp hộp số cơ khí
Hệ thống treo Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm trấn thủy lực
Hệ thống lái Kiểu trục vít e cu bi, dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực